ngồi lê đôi mách, bàn chuyện riêng tư của người khác
UK /ˈɡɒsɪp əˈbaʊt ˈsʌmwʌn/ ·
US /ˈɡɒsɪp əˈbaʊt ˈsʌmwʌn/
To spread rumors or talk about someone's private life.
People were gossiping about the new colleague's personal life.
→ Mọi người đang bàn tán về chuyện đời tư của đồng nghiệp mới.
I don't like gossipping about others — it's not kind.→ Tôi không thích buôn chuyện về người khác — điều đó không tốt.
Đồng nghĩa
talk about someone's private lifespread stories
Collocations
gossip about colleaguesoffice gossip
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về văn hóa xã hội.
"Gossip" vừa là danh từ (tin đồn, người hay buôn chuyện) vừa là động từ. Mang sắc thái tiêu cực. "Office gossip" rất phổ biến trong môi trường làm việc.