EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication › hold your tongue
hold your tongue
B2
idiom
📁 communication
im miệng, kiềm chế không nói
UK /həʊld jɔːr tʌŋ/
·
US /həʊld jɔːr tʌŋ/
to remain silent or not speak
Hold your tongue — this is not the right moment to argue.
→ Im miệng lại — đây không phải lúc thích hợp để cãi nhau.
She struggled to hold her tongue when she heard the false accusation.
→ Cô ấy rất khó kìm miệng khi nghe lời buộc tội sai.
Đồng nghĩa
bite your tongue
stay silent
keep quiet
Collocations
hold your tongue for now
struggle to hold your tongue
🎯
IELTS:
Dùng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS.
Mang tính mệnh lệnh hơn "bite your tongue". Dùng khi nói ai đó phải im lặng (có thể hơi thô lỗ nếu dùng với người lạ). Cả hai đều thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
let the cat out of the bag
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
lỡ miệng tiết lộ bí mật
spill the beans
/spɪl ðə biːnz/
tiết lộ thông tin bí mật (thường ngoài ý muốn)
beat around the bush
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
nói vòng vo, tránh đề cập thẳng vào vấn đề
bite your tongue
/baɪt jɔːr tʌŋ/
kìm miệng, nín nhịn không nói ra
talk behind someone's back
/tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
nói xấu ai sau lưng họ
keep something under wraps
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps/
giữ bí mật, không để lộ thông tin
blow the whistle
/bləʊ ðə ˈwɪsəl/
tố cáo, vạch trần hành vi sai trái
give the game away
/ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/
vô tình để lộ bí mật hoặc kế hoạch
Có trong các bộ
💬
Thành ngữ: Giao tiếp & lời nói
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...