happy
/ˈhæpi/ A1 phổ biến #225
Nghĩa
Vui
adj.
Định nghĩa · Feeling or showing joy or pleasure.
“I am happy today.”Hôm nay tôi vui.
“She is happy with her new job.”Cô ấy hạnh phúc với công việc mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Vui vẻ, hạnh phúc, trạng thái cảm xúc tích cực.