Kho từ › food › a piece of cake

a piece of cake

B2 idiom 📁 food
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
UK /ə piːs əv keɪk/ · US /ə piːs əv keɪk/
something very easy to do.
The first round of the quiz was a piece of cake.
→ Vòng đầu của cuộc thi đố vui dễ ợt.
Don't worry — fixing this bug is a piece of cake.→ Đừng lo — sửa lỗi này đơn giản lắm.
Đồng nghĩa
easy as piea walk in the park
Collocations
be a piece of cakesound like a piece of cake
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự dễ dàng trong IELTS.
Nghĩa đen: một miếng bánh ngọt. Ăn bánh ngọt dễ và dễ chịu → ví với công việc không cần cố gắng nhiều. Dùng trong văn nói thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...