EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › a piece of cake
a piece of cake
B2
idiom
📁 food
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
UK /ə piːs əv keɪk/
·
US /ə piːs əv keɪk/
something very easy to do.
The first round of the quiz was a piece of cake.
→ Vòng đầu của cuộc thi đố vui dễ ợt.
Don't worry — fixing this bug is a piece of cake.
→ Đừng lo — sửa lỗi này đơn giản lắm.
Đồng nghĩa
easy as pie
a walk in the park
Collocations
be a piece of cake
sound like a piece of cake
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự dễ dàng trong IELTS.
Nghĩa đen: một miếng bánh ngọt. Ăn bánh ngọt dễ và dễ chịu → ví với công việc không cần cố gắng nhiều. Dùng trong văn nói thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the best thing since sliced bread
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
have egg on your face
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
the apple of someone's eye
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
go bananas
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
sour grapes
/ˈsaʊər ɡreɪps/
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
spice things up
/spaɪs θɪŋz ʌp/
làm cho mọi thứ thêm thú vị, sôi động hơn
Có trong các bộ
🍎
Thành ngữ: Đồ ăn & ẩm thực
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...