The crowd went bananas when the singer appeared on stage.
→ Khán giả phát cuồng khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
He'll go bananas when he finds out his car was scratched.→ Anh ấy sẽ nổi điên khi biết xe bị xước.
Đồng nghĩa
go crazygo nutslose it
Collocations
go bananas overdrive someone bananas
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự phấn khích trong IELTS.
Chuối gắn với khỉ — loài vật năng động, khó đoán. "Go bananas" mô tả hành vi mất kiểm soát. Có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (tức giận).