Kho từ › food › go bananas

go bananas

B2 idiom 📁 food
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
UK /ɡəʊ bəˈnɑːnəz/ · US /ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
to become very excited or crazy
The crowd went bananas when the singer appeared on stage.
→ Khán giả phát cuồng khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
He'll go bananas when he finds out his car was scratched.→ Anh ấy sẽ nổi điên khi biết xe bị xước.
Đồng nghĩa
go crazygo nutslose it
Collocations
go bananas overdrive someone bananas
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự phấn khích trong IELTS.
Chuối gắn với khỉ — loài vật năng động, khó đoán. "Go bananas" mô tả hành vi mất kiểm soát. Có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (tức giận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...