chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
UK /ˈsaʊər ɡreɪps/ ·
US /ˈsaʊər ɡreɪps/
to feel bitter due to envy or disappointment
Saying the award doesn't matter is just sour grapes.
→ Nói giải thưởng không quan trọng chỉ là chua chát thôi.
His criticism of her success sounds like sour grapes to me.→ Lời chê bai thành công của cô ấy nghe có vẻ ghen tị với tôi.
Đồng nghĩa
envyjealousy disguised as criticism
Collocations
sound like sour grapesit's just sour grapes
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Từ ngụ ngôn Aesop: con cáo không với được chùm nho liền nói nho chua. Dùng khi ai đó hạ thấp điều họ không đạt được để tự an ủi. Sắc thái chỉ trích nhẹ.