Kho từ › food › spice things up

spice things up

B2 idiom 📁 food
làm cho mọi thứ thêm thú vị, sôi động hơn
UK /spaɪs θɪŋz ʌp/ · US /spaɪs θɪŋz ʌp/
to make something more exciting or interesting
Let's spice things up with a new activity this weekend.
→ Hãy thêm gia vị cuối tuần này bằng một hoạt động mới.
She added some humor to spice up the presentation.→ Cô ấy thêm chút hài hước để làm bài thuyết trình thú vị hơn.
Đồng nghĩa
liven upadd excitementjazz up
Collocations
spice things upspice up a relationshipspice up a routine
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Gia vị (spice) làm món ăn thêm đậm đà — ẩn dụ cho việc thêm yếu tố thú vị vào cuộc sống/công việc. Rất thông dụng trong văn nói và văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...