Kho từ › food › not my cup of tea

not my cup of tea

B2 idiom 📁 food
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
UK /nɒt maɪ kʌp əv tiː/ · US /nɒt maɪ kʌp əv tiː/
Something that you do not like or enjoy.
Horror movies are not my cup of tea.
→ Phim kinh dị không hợp gu tôi.
Camping in the rain is not my cup of tea at all.→ Cắm trại dưới mưa hoàn toàn không phải thứ tôi thích.
Đồng nghĩa
not my thingnot for me
Collocations
not really my cup of teathat's not my cup of tea
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sở thích trong IELTS.
Trà (tea) là thức uống quốc hồn Anh — mỗi người có gu pha trà riêng. "Not my cup of tea" = không hợp khẩu vị cá nhân. Lịch sự, không gay gắt; thường dùng khi từ chối nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...