Camping in the rain is not my cup of tea at all.→ Cắm trại dưới mưa hoàn toàn không phải thứ tôi thích.
Đồng nghĩa
not my thingnot for me
Collocations
not really my cup of teathat's not my cup of tea
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sở thích trong IELTS.
Trà (tea) là thức uống quốc hồn Anh — mỗi người có gu pha trà riêng. "Not my cup of tea" = không hợp khẩu vị cá nhân. Lịch sự, không gay gắt; thường dùng khi từ chối nhẹ nhàng.