Kho từ › food › in a nutshell

in a nutshell

B2 idiom 📁 food
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
UK /ɪn ə ˈnʌtʃel/ · US /ɪn ə ˈnʌtʃel/
To summarize something briefly.
In a nutshell, we lost the contract because of poor communication.
→ Tóm lại, chúng ta mất hợp đồng vì giao tiếp kém.
Can you explain the problem in a nutshell?→ Bạn có thể giải thích vấn đề ngắn gọn không?
Đồng nghĩa
in briefin shortto sum up
Collocations
put it in a nutshellexplain in a nutshell
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tóm tắt ý kiến trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: nhét vào trong vỏ hạt. Vỏ hạt rất nhỏ → ý tưởng được gói gọn trong không gian tối thiểu. Dùng khi muốn tóm tắt nhanh một vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...