Kho từ › food › the best thing since sliced bread

the best thing since sliced bread

B2 idiom 📁 food
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
UK /ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/ · US /ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
something very innovative or excellent
People say this app is the best thing since sliced bread.
→ Mọi người nói ứng dụng này là thứ tốt nhất từ trước đến nay.
She thinks her new boyfriend is the best thing since sliced bread.→ Cô ấy nghĩ bạn trai mới của mình hoàn hảo nhất trên đời.
Đồng nghĩa
a game changerthe greatest invention
Collocations
think someone/something is the best thing since sliced bread
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sản phẩm hoặc ý tưởng mới.
Bánh mì cắt lát sẵn (1928) từng được coi là phát minh kỳ diệu — thành hình mẫu để so sánh điều gì đó rất xuất sắc. Thường dùng với giọng hơi hài hước hoặc cường điệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...