Kho từ › food › the apple of someone's eye

the apple of someone's eye

B2 idiom 📁 food
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
UK /ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/ · US /ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
someone or something that is cherished
Her youngest child is the apple of her eye.
→ Đứa con út là cục cưng của cô ấy.
That old motorbike is the apple of his eye.→ Chiếc xe máy cũ đó là báu vật của anh ấy.
Đồng nghĩa
darlingfavoritetreasure
Collocations
be the apple of someone's eye
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tình cảm trong IELTS.
Trong tiếng Anh cổ, "apple of the eye" là con ngươi — phần mắt ta bảo vệ kỹ nhất. Mở rộng nghĩa thành người/vật được nâng niu nhất. Sắc thái trìu mến, ấm áp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...