EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › a hard nut to crack
a hard nut to crack
B2
idiom
📁 food
vấn đề khó giải quyết hoặc người khó đối phó
UK /ə hɑːrd nʌt tə kræk/
·
US /ə hɑːrd nʌt tə kræk/
a difficult problem or person to deal with
The math problem was a hard nut to crack.
→ Bài toán đó là một bài khó nhằn.
The new client is a hard nut to crack — he never seems satisfied.
→ Khách hàng mới này rất khó chiều — anh ta không bao giờ thấy hài lòng.
Đồng nghĩa
a tough problem
a tough customer
Collocations
be a hard nut to crack
prove to be a hard nut to crack
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả vấn đề phức tạp.
Hạt cứng (như hạt mắc ca) rất khó bẻ vỏ — ẩn dụ cho vấn đề hoặc người khó "bẻ gãy" (tiếp cận, thuyết phục). Dùng cho cả tình huống và con người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
the best thing since sliced bread
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
have egg on your face
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
the apple of someone's eye
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
go bananas
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
sour grapes
/ˈsaʊər ɡreɪps/
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
Có trong các bộ
🍎
Thành ngữ: Đồ ăn & ẩm thực
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...