Kho từ › food › a hard nut to crack

a hard nut to crack

B2 idiom 📁 food
vấn đề khó giải quyết hoặc người khó đối phó
UK /ə hɑːrd nʌt tə kræk/ · US /ə hɑːrd nʌt tə kræk/
a difficult problem or person to deal with
The math problem was a hard nut to crack.
→ Bài toán đó là một bài khó nhằn.
The new client is a hard nut to crack — he never seems satisfied.→ Khách hàng mới này rất khó chiều — anh ta không bao giờ thấy hài lòng.
Đồng nghĩa
a tough problema tough customer
Collocations
be a hard nut to crackprove to be a hard nut to crack
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả vấn đề phức tạp.
Hạt cứng (như hạt mắc ca) rất khó bẻ vỏ — ẩn dụ cho vấn đề hoặc người khó "bẻ gãy" (tiếp cận, thuyết phục). Dùng cho cả tình huống và con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...