He was buttering up the boss before asking for a raise.
→ Anh ta nịnh sếp trước khi xin tăng lương.
Don't try to butter me up — the answer is still no.→ Đừng có nịnh tôi — câu trả lời vẫn là không.
Đồng nghĩa
flattersweet-talksuck up to
Collocations
butter up the bossbutter someone up before asking
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự nịnh nọt trong IELTS.
Bơ (butter) làm mọi thứ trơn tru và dễ chịu hơn — "butter up" = bôi trơn quan hệ bằng lời khen ngợi giả tạo. Mang nghĩa tiêu cực, thường hàm ý không thành thật.