Kho từ › food › bread and butter

bread and butter

B2 idiom 📁 food
nguồn thu nhập chính, kế sinh nhai, thứ cơ bản nhất
UK /bred ənd ˈbʌtər/ · US /bred ənd ˈbʌtər/
Main source of income or essential part of life.
Teaching is her bread and butter.
→ Dạy học là kế sinh nhai của cô ấy.
Customer service is the bread and butter of any business.→ Chăm sóc khách hàng là nền tảng cốt lõi của mọi doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
livelihoodmain source of incomestaple
Collocations
bread-and-butter issuebread-and-butter work
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một thứ.
Bánh mì và bơ là bữa ăn cơ bản, đơn giản nhất — ẩn dụ cho điều thiết yếu nuôi sống con người. Dùng rộng: cả nghĩa kế sinh nhai lẫn "vấn đề cốt lõi".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...