Kho từ › food › bring home the bacon

bring home the bacon

B2 idiom 📁 food
kiếm tiền nuôi gia đình, là trụ cột kinh tế
UK /brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/ · US /brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/
Earn money to support the family.
He works two jobs to bring home the bacon.
→ Anh ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.
After losing her job, she struggled to bring home the bacon.→ Sau khi mất việc, cô ấy vật lộn để lo cho gia đình.
Đồng nghĩa
earn a livingbe the breadwinner
Collocations
bring home the baconneed to bring home the bacon
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trách nhiệm tài chính trong IELTS.
Thịt bacon là thực phẩm quý ngày xưa — mang được bacon về nhà là dấu hiệu thịnh vượng. Nay dùng để chỉ người kiếm tiền chính trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...