Kho từ › food › save someone's bacon

save someone's bacon

B2 idiom 📁 food
cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối
UK /seɪv ˈsʌmwʌnz ˈbeɪkən/ · US /seɪv ˈsʌmwʌnz ˈbeɪkən/
to save someone from a difficult situation
His quick thinking saved our bacon during the crisis.
→ Sự nhanh trí của anh ấy đã cứu chúng tôi trong khủng hoảng.
The backup drive saved my bacon when the laptop crashed.→ Ổ cứng dự phòng đã cứu tôi khi laptop bị hỏng.
Đồng nghĩa
save the dayrescuebail someone out
Collocations
save someone's baconjust in time to save your bacon
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lòng biết ơn trong IELTS.
Có thể xuất phát từ hình ảnh cứu thịt bacon khỏi bị cháy. Dùng khi ai đó hoặc điều gì đó can thiệp đúng lúc để tránh thảm họa. Văn nói thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...