Kho từ › food › cool as a cucumber

cool as a cucumber

B2 idiom 📁 food
bình tĩnh, không bị căng thẳng dù trong hoàn cảnh khó khăn
UK /kuːl əz ə ˈkjuːkʌmbər/ · US /kuːl əz ə ˈkjuːkʌmbər/
to remain calm under pressure
Despite the pressure, she remained cool as a cucumber.
→ Dù bị áp lực, cô ấy vẫn điềm tĩnh như không.
He walked into the interview cool as a cucumber.→ Anh ấy bước vào buổi phỏng vấn bình thản tự nhiên.
Đồng nghĩa
calm and collectedunruffledcomposed
Collocations
remain cool as a cucumberbe cool as a cucumber
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS.
Dưa chuột (cucumber) có nhiệt độ bên trong thấp hơn không khí vài độ — thật sự mát. Ẩn dụ sự bình tĩnh, không nóng đầu. Dùng khi khen ai đó giữ được bình tĩnh xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...