The whole project went pear-shaped at the last minute.
→ Cả dự án đổ vỡ vào phút chót.
Things went pear-shaped after the main investor pulled out.→ Mọi thứ trở nên tệ hại sau khi nhà đầu tư chính rút lui.
Đồng nghĩa
go wrongfall apartgo awry
Collocations
go pear-shapedeverything went pear-shaped
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Gốc từ không khí Anh: quả lê có hình méo mó — ẩn dụ kế hoạch "biến dạng" khỏi hình thức ban đầu. Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Sắc thái hài hước nhẹ.