Kho từ › food › go pear-shaped

go pear-shaped

B2 idiom 📁 food
mọi thứ đi sai hướng, kế hoạch thất bại
UK /ɡəʊ ˈpeərʃeɪpt/ · US /ɡəʊ ˈpeərʃeɪpt/
when things go wrong or fail
The whole project went pear-shaped at the last minute.
→ Cả dự án đổ vỡ vào phút chót.
Things went pear-shaped after the main investor pulled out.→ Mọi thứ trở nên tệ hại sau khi nhà đầu tư chính rút lui.
Đồng nghĩa
go wrongfall apartgo awry
Collocations
go pear-shapedeverything went pear-shaped
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Gốc từ không khí Anh: quả lê có hình méo mó — ẩn dụ kế hoạch "biến dạng" khỏi hình thức ban đầu. Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Sắc thái hài hước nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...