Kho từ › food › full of beans

full of beans

B2 idiom 📁 food
tràn đầy năng lượng, hứng khởi và năng động
UK /fʊl əv biːnz/ · US /fʊl əv biːnz/
Full of energy and enthusiasm.
The kids were full of beans after their nap.
→ Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.
You're full of beans today — what's the good news?→ Hôm nay bạn phấn khích quá — có tin vui gì vậy?
Đồng nghĩa
energeticlivelyfull of life
Trái nghĩa
lethargic
Collocations
be full of beansfeel full of beans
🎯 IELTS: Dùng để miêu tả tâm trạng tích cực trong IELTS.
Đậu là thực phẩm giàu năng lượng — "full of beans" ám chỉ người có nhiều năng lượng như vừa ăn một bữa đậu no nê. Tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc người vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...