Kho từ › food › not worth a hill of beans

not worth a hill of beans

B2 idiom 📁 food
không có giá trị gì, vô dụng
UK /nɒt wɜːrθ ə hɪl əv biːnz/ · US /nɒt wɜːrθ ə hɪl əv biːnz/
to have no value or worth
His promises are not worth a hill of beans.
→ Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.
Without practice, the theory is not worth a hill of beans.→ Không có thực hành, lý thuyết chẳng có nghĩa lý gì.
Đồng nghĩa
worthlessof no valuemeaningless
Collocations
not worth a hill of beansamount to a hill of beans
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Đậu (beans) từng là thức ăn rẻ tiền nhất — "a hill of beans" là lượng nhỏ không đáng kể. "Not worth a hill of beans" = hoàn toàn vô giá trị. Phổ biến ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...