Kho từ › food › the cream of the crop

the cream of the crop

B2 idiom 📁 food
những người hoặc thứ tốt nhất trong một nhóm
UK /ðə kriːm əv ðə krɒp/ · US /ðə kriːm əv ðə krɒp/
the best people or things in a group
These candidates are the cream of the crop.
→ Những ứng viên này là những người xuất sắc nhất.
Her school only accepts the cream of the crop.→ Trường cô ấy chỉ nhận những học sinh ưu tú nhất.
Đồng nghĩa
the best of the besttop tierelite
Collocations
be the cream of the cropthe cream of the crop apply
🎯 IELTS: Dùng khi nói về những người xuất sắc.
Kem (cream) nổi lên trên mặt sữa — thứ tốt nhất luôn nổi lên trên. "Cream of the crop" = tinh hoa, ưu tú nhất trong số đông. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...