Kho từ › food › take something with a grain of salt

take something with a grain of salt

B2 idiom 📁 food
không tin hoàn toàn, nên xem xét thận trọng
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɔːlt/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɔːlt/
to not fully believe something and be cautious.
Take his reviews with a grain of salt — he exaggerates a lot.
→ Đừng tin đánh giá của anh ấy ngay — anh ấy hay phóng đại.
I take celebrity health advice with a grain of salt.→ Tôi không hoàn toàn tin lời khuyên sức khỏe của người nổi tiếng.
Đồng nghĩa
be skepticalview with skepticismnot take at face value
Collocations
take with a grain of salttake everything with a grain of salt
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hoài nghi trong IELTS.
Gốc Latin "cum grano salis" — muối giúp dễ nuốt thức ăn khó ăn. Ẩn dụ: thêm một chút nghi ngờ để "dễ tiêu hóa" thông tin có vẻ khó tin. Rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...