Kho từ › food › pour oil on troubled waters

pour oil on troubled waters

B2 idiom 📁 food
xoa dịu tình hình căng thẳng, làm hòa
UK /pɔːr ɔɪl ɒn ˈtrʌbəld ˈwɔːtərz/ · US /pɔːr ɔɪl ɒn ˈtrʌbəld ˈwɔːtərz/
To calm a tense situation or make peace.
She tried to pour oil on troubled waters during the argument.
→ Cô ấy cố xoa dịu tình hình trong lúc tranh cãi.
The manager poured oil on troubled waters by addressing everyone's concerns.→ Quản lý đã làm dịu tình hình bằng cách giải quyết từng lo ngại.
Đồng nghĩa
calm things downsmooth things overpacify
Collocations
pour oil on troubled waterstry to pour oil on
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giải quyết xung đột trong IELTS.
Dầu (oil) khi đổ lên mặt nước sẽ làm sóng phẳng lặng — thực tế được ngư dân dùng xưa kia. Ẩn dụ: can thiệp nhẹ nhàng để làm dịu xung đột. Hơi trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...