Kho từ › food › a tough cookie

a tough cookie

B2 idiom 📁 food
người cứng cáp, kiên cường, khó bị khuất phục
UK /ə tʌf ˈkʊki/ · US /ə tʌf ˈkʊki/
A strong and resilient person.
She's a tough cookie — nothing gets her down for long.
→ Cô ấy là người cứng cáp — không điều gì dìm cô ấy được lâu.
You'll need to be a tough cookie to survive this industry.→ Bạn cần phải cứng rắn để tồn tại trong ngành này.
Đồng nghĩa
resilienttough as nailsstrong-willed
Collocations
be a tough cookieprove to be a tough cookie
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tính cách trong IELTS.
Bánh cookie cứng (tough cookie) khó bẻ gãy — ẩn dụ người mạnh mẽ, không dễ gục ngã. Sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...