Kho từ › food › that's the way the cookie crumbles

that's the way the cookie crumbles

B2 idiom 📁 food
đó là cách mọi sự vận hành, đành chấp nhận thôi
UK /ðæts ðə weɪ ðə ˈkʊki ˈkrʌmbəlz/ · US /ðæts ðə weɪ ðə ˈkʊki ˈkrʌmbəlz/
to accept that things happen as they do
We didn't win, but that's the way the cookie crumbles.
→ Chúng ta không thắng, nhưng đó là cuộc đời.
Sometimes you lose a good employee — that's the way the cookie crumbles.→ Đôi khi bạn mất nhân viên giỏi — đành vậy thôi.
Đồng nghĩa
that's lifec'est la viesuch is life
Collocations
that's just the way the cookie crumbles
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận trong IELTS.
Bánh cookie vỡ vụn theo cách khó đoán — ẩn dụ cho những kết quả không như ý nhưng không thể kiểm soát. Dùng để chấp nhận thực tế với thái độ bình thản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...