Kho từ › food › walking on eggshells

walking on eggshells

B2 idiom 📁 food
phải thận trọng từng lời từng bước để tránh làm ai đó tức giận
UK /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈeɡʃelz/ · US /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈeɡʃelz/
to be very careful to avoid upsetting someone
I feel like I'm walking on eggshells around him lately.
→ Dạo này tôi cảm thấy phải rất cẩn thận từng lời trước mặt anh ấy.
The whole office is walking on eggshells since the boss got angry.→ Cả văn phòng đều phải dè chừng từng câu chữ kể từ khi sếp nổi giận.
Đồng nghĩa
tread carefullybe very cautious
Collocations
walk on eggshells around someonefeel like walking on eggshells
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự thận trọng trong IELTS.
Vỏ trứng rất mỏng manh — đi lên vỏ trứng đòi hỏi sự cẩn thận tối đa. Ẩn dụ trạng thái căng thẳng khi phải cư xử cực kỳ cẩn thận với người dễ nổi giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...