EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › walking on eggshells
walking on eggshells
B2
idiom
📁 food
phải thận trọng từng lời từng bước để tránh làm ai đó tức giận
UK /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈeɡʃelz/
·
US /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈeɡʃelz/
to be very careful to avoid upsetting someone
I feel like I'm walking on eggshells around him lately.
→ Dạo này tôi cảm thấy phải rất cẩn thận từng lời trước mặt anh ấy.
The whole office is walking on eggshells since the boss got angry.
→ Cả văn phòng đều phải dè chừng từng câu chữ kể từ khi sếp nổi giận.
Đồng nghĩa
tread carefully
be very cautious
Collocations
walk on eggshells around someone
feel like walking on eggshells
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả sự thận trọng trong IELTS.
Vỏ trứng rất mỏng manh — đi lên vỏ trứng đòi hỏi sự cẩn thận tối đa. Ẩn dụ trạng thái căng thẳng khi phải cư xử cực kỳ cẩn thận với người dễ nổi giận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
the best thing since sliced bread
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
have egg on your face
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
the apple of someone's eye
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
go bananas
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
sour grapes
/ˈsaʊər ɡreɪps/
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
Có trong các bộ
🍎
Thành ngữ: Đồ ăn & ẩm thực
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...