→ Chiếc điện thoại mới đang bán chạy như tôm tươi.
Her cookies sell like hotcakes at the school fair.→ Bánh của cô ấy bán hết sạch tại hội chợ trường.
Đồng nghĩa
fly off the shelvesin high demand
Collocations
sell like hotcakesgo like hotcakes
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Hotcakes (pancakes) tại hội chợ Mỹ xưa được bán rất nhanh vì ai cũng thích. "Sell like hotcakes" = bán nhanh không kịp trở tay. Tích cực, dùng trong thương mại.