Kho từ › food › the icing on the cake

the icing on the cake

B2 idiom 📁 food
điều thêm vào làm mọi thứ trở nên hoàn hảo hơn nữa
UK /ðə ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/ · US /ðə ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/
An additional benefit that makes something better.
Winning the award was great, but the bonus was the icing on the cake.
→ Thắng giải đã tuyệt, nhưng tiền thưởng thêm còn hoàn hảo hơn.
The sunset view from the balcony was the icing on the cake.→ Cảnh hoàng hôn từ ban công là điều làm mọi thứ trọn vẹn.
Đồng nghĩa
the cherry on topa bonusa perfect addition
Collocations
be the icing on the cakethe icing on an already good situation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điều tốt đẹp trong IELTS.
Icing (lớp kem trên bánh) làm chiếc bánh đã ngon càng thêm đẹp và ngon. Dùng khi có điều tốt thêm vào thứ đã tốt sẵn. Tích cực, sắc thái vui mừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...