EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › the icing on the cake
the icing on the cake
B2
idiom
📁 food
điều thêm vào làm mọi thứ trở nên hoàn hảo hơn nữa
UK /ðə ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/
·
US /ðə ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/
An additional benefit that makes something better.
Winning the award was great, but the bonus was the icing on the cake.
→ Thắng giải đã tuyệt, nhưng tiền thưởng thêm còn hoàn hảo hơn.
The sunset view from the balcony was the icing on the cake.
→ Cảnh hoàng hôn từ ban công là điều làm mọi thứ trọn vẹn.
Đồng nghĩa
the cherry on top
a bonus
a perfect addition
Collocations
be the icing on the cake
the icing on an already good situation
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh điều tốt đẹp trong IELTS.
Icing (lớp kem trên bánh) làm chiếc bánh đã ngon càng thêm đẹp và ngon. Dùng khi có điều tốt thêm vào thứ đã tốt sẵn. Tích cực, sắc thái vui mừng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
the best thing since sliced bread
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
have egg on your face
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
the apple of someone's eye
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
go bananas
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
sour grapes
/ˈsaʊər ɡreɪps/
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
Có trong các bộ
🍎
Thành ngữ: Đồ ăn & ẩm thực
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...