a cherry on top
Nghĩa
Định nghĩa · a small addition that makes something better
“Free dessert was the cherry on top of a perfect evening.”Tráng miệng miễn phí là điều hoàn hảo nhất kết thúc buổi tối.
“Getting the promotion was wonderful — a pay rise was the cherry on top.”Được thăng chức thật tuyệt — rồi còn tăng lương nữa là hoàn hảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự hoàn hảo trong IELTS.
Ghi chú · Quả anh đào (cherry) đặt trên đỉnh kem hoặc bánh — chi tiết nhỏ nhưng làm cả thứ thêm hoàn thiện. Gần nghĩa "icing on the cake", nhưng thường nhỏ hơn và vui tươi hơn.