Từ vựng B2

Chủ đề food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a cherry on top

/ə ˈtʃeri ɒn tɒp/ B2

Nghĩa

điều nhỏ nhưng làm mọi thứ hoàn hảo hơn idiom

Định nghĩa · a small addition that makes something better

“Free dessert was the cherry on top of a perfect evening.”Tráng miệng miễn phí là điều hoàn hảo nhất kết thúc buổi tối.

“Getting the promotion was wonderful — a pay rise was the cherry on top.”Được thăng chức thật tuyệt — rồi còn tăng lương nữa là hoàn hảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự hoàn hảo trong IELTS.

Ghi chú · Quả anh đào (cherry) đặt trên đỉnh kem hoặc bánh — chi tiết nhỏ nhưng làm cả thứ thêm hoàn thiện. Gần nghĩa "icing on the cake", nhưng thường nhỏ hơn và vui tươi hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...