Free dessert was the cherry on top of a perfect evening.
→ Tráng miệng miễn phí là điều hoàn hảo nhất kết thúc buổi tối.
Getting the promotion was wonderful — a pay rise was the cherry on top.→ Được thăng chức thật tuyệt — rồi còn tăng lương nữa là hoàn hảo.
Đồng nghĩa
the icing on the cakea bonus
Collocations
be the cherry on topadd the cherry on top
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự hoàn hảo trong IELTS.
Quả anh đào (cherry) đặt trên đỉnh kem hoặc bánh — chi tiết nhỏ nhưng làm cả thứ thêm hoàn thiện. Gần nghĩa "icing on the cake", nhưng thường nhỏ hơn và vui tươi hơn.