UK /ðə həʊl ˌentʃɪˈlɑːdə/ ·
US /ðə həʊl ˌentʃɪˈlɑːdə/
everything or the whole situation
They bought the whole enchilada — the house, the car, the furniture.
→ Họ mua tất tần tật — nhà, xe, đồ nội thất.
We want the whole enchilada or nothing at all.→ Chúng tôi muốn tất cả hoặc không gì cả.
Đồng nghĩa
the whole nine yardseverythingthe whole package
Collocations
the whole enchiladagive the whole enchilada
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả một tình huống đầy đủ.
Enchilada là món ăn Mexico đầy đặn — "whole enchilada" ngụ ý trọn vẹn, không thiếu. Xuất phát từ Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Mỹ Latinh hóa. Thân mật, vui vẻ.