Kho từ › food › in a pickle

in a pickle

B2 idiom 📁 food
đang trong tình huống khó khăn, bí bách
UK /ɪn ə ˈpɪkəl/ · US /ɪn ə ˈpɪkəl/
to be in a difficult or tricky situation.
I'm in a real pickle — I lost my keys and my wallet.
→ Tôi đang gặp rắc rối thật — mất cả chìa khóa lẫn ví.
Without a visa, they found themselves in a pickle at the airport.→ Không có visa, họ thấy mình rơi vào tình huống khó tại sân bay.
Đồng nghĩa
in a fixin a jamin trouble
Collocations
be in a picklefind oneself in a pickle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khó khăn trong IELTS.
Dưa ngâm (pickle) ngâm trong dung dịch muối chua — bị "ngâm" trong tình huống khó chịu. Xuất phát từ tiếng Hà Lan "pekel". Thân mật, hơi hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...