Kho từ › food › out of the frying pan into the fire

out of the frying pan into the fire

B2 idiom 📁 food
thoát khỏi tình huống xấu rồi lại rơi vào tình huống còn tệ hơn
UK /aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn ˈɪntə ðə ˈfaɪər/ · US /aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn ˈɪntə ðə ˈfaɪər/
To escape a bad situation only to face a worse one.
Quitting that job just to find a worse one is out of the frying pan into the fire.
→ Bỏ việc đó rồi tìm được việc tệ hơn — từ khó lại sang khổ.
She left an abusive partner only to move in with a controlling family — out of the frying pan into the fire.→ Cô ấy thoát người bạo hành rồi lại về sống với gia đình kiểm soát — từ chỗ này sang chỗ khác còn tệ hơn.
Đồng nghĩa
from bad to worsejump from the frying pan into the fire
Collocations
go from the frying pan into the fire
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống xấu trong bài viết.
Hình ảnh: cá/thịt trượt từ chảo nóng xuống thẳng vào lửa — còn tệ hơn. Dùng khi nỗ lực thoát khỏi vấn đề lại dẫn đến vấn đề nghiêm trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...