Kho từ › food › a recipe for disaster

a recipe for disaster

B2 idiom 📁 food
một tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối
UK /ə ˈresɪpi fər dɪˈzɑːstər/ · US /ə ˈresɪpi fər dɪˈzɑːstər/
A situation likely to lead to failure.
Mixing alcohol and fireworks is a recipe for disaster.
→ Kết hợp rượu và pháo hoa là công thức của tai họa.
Hiring unqualified staff is a recipe for disaster.→ Tuyển nhân viên thiếu năng lực là công thức dẫn đến thất bại.
Đồng nghĩa
a formula for failurea sure way to fail
Collocations
be a recipe for disastersound like a recipe for disaster
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của an toàn.
Công thức nấu ăn (recipe) tạo ra kết quả cụ thể — "recipe for disaster" là tập hợp các yếu tố chắc chắn tạo ra thảm họa. Cách diễn đạt sinh động và rõ nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...