That documentary gave me plenty of food for thought.
→ Bộ phim tài liệu đó cho tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.
His question about climate change is food for thought.→ Câu hỏi của anh ấy về biến đổi khí hậu là điều đáng suy nghĩ.
Đồng nghĩa
something to think aboutthought-provoking material
Collocations
give food for thoughtprovide food for thought
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận ý tưởng trong IELTS.
Thức ăn nuôi dưỡng thể xác — "food for thought" nuôi dưỡng trí tuệ. Ý tưởng, câu hỏi hoặc sự kiện khiến não phải "nhai" (suy nghĩ). Trang trọng và thân mật đều dùng được.