Kho từ › food › food for thought

food for thought

B2 idiom 📁 food
điều đáng suy ngẫm, ý tưởng cần nghĩ thêm
UK /fuːd fər θɔːt/ · US /fuːd fər θɔːt/
An idea that needs more consideration.
That documentary gave me plenty of food for thought.
→ Bộ phim tài liệu đó cho tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.
His question about climate change is food for thought.→ Câu hỏi của anh ấy về biến đổi khí hậu là điều đáng suy nghĩ.
Đồng nghĩa
something to think aboutthought-provoking material
Collocations
give food for thoughtprovide food for thought
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận ý tưởng trong IELTS.
Thức ăn nuôi dưỡng thể xác — "food for thought" nuôi dưỡng trí tuệ. Ý tưởng, câu hỏi hoặc sự kiện khiến não phải "nhai" (suy nghĩ). Trang trọng và thân mật đều dùng được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...