Kho từ › food › chew the fat

chew the fat

B2 idiom 📁 food
chuyện trò phiếm, nói chuyện thoải mái không có chủ đề cụ thể
UK /tʃuː ðə fæt/ · US /tʃuː ðə fæt/
to have a casual conversation
We sat on the porch chewing the fat for hours.
→ Chúng tôi ngồi hiên trò chuyện tán gẫu mấy tiếng đồng hồ.
Let's get together and chew the fat over some coffee.→ Hãy gặp nhau uống cà phê và tán gẫu chút.
Đồng nghĩa
chatshoot the breezehave a natter
Collocations
chew the fat with someonesit and chew the fat
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giao tiếp tự nhiên trong IELTS.
Ngày xưa thủy thủ hoặc nông dân nhai bì lợn (fat) trong lúc nghỉ và nói chuyện phiếm. Nay dùng cho những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không mục đích cụ thể. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...