Kho từ › food › go cold turkey

go cold turkey

B2 idiom 📁 food
từ bỏ thói quen xấu (đặc biệt là nghiện) đột ngột, không giảm dần
UK /ɡəʊ kəʊld ˈtɜːrki/ · US /ɡəʊ kəʊld ˈtɜːrki/
to quit a bad habit suddenly
He quit smoking cold turkey and never looked back.
→ Anh ấy bỏ thuốc lá đột ngột và không bao giờ quay lại.
Going cold turkey on sugar is really tough for the first week.→ Bỏ đường hoàn toàn đột ngột rất khó trong tuần đầu.
Đồng nghĩa
quit abruptlygo without gradually reducing
Collocations
go cold turkeyquit cold turkey
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc từ bỏ thói quen trong IELTS.
Thịt gà tây lạnh (cold turkey) không cần chế biến — ẩn dụ sự thay đổi trực tiếp, không qua bước trung gian. Thường dùng cho nghiện thuốc lá, rượu, đường hoặc mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...