Kho từ › food › talk turkey

talk turkey

B2 idiom 📁 food
nói thẳng vào vấn đề, thảo luận nghiêm túc
UK /tɔːk ˈtɜːrki/ · US /tɔːk ˈtɜːrki/
to discuss something seriously and directly
Let's talk turkey — what's your actual budget?
→ Nói thẳng nhé — ngân sách thực của bạn là bao nhiêu?
It's time to talk turkey about the company's future.→ Đã đến lúc nói thẳng về tương lai của công ty.
Đồng nghĩa
get down to businessspeak franklycut to the chase
Collocations
talk turkey about somethinglet's talk turkey
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thảo luận trong IELTS.
Gốc từ thương mại trao đổi gà tây giữa người châu Âu và thổ dân Mỹ — cần thẳng thắn, rõ ràng. Nay dùng khi muốn thảo luận nghiêm túc, đi thẳng vào chi tiết. Phổ biến ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...