Kho từ › food › hot potato

hot potato

B2 idiom 📁 food
vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi, khó ai muốn xử lý
UK /hɒt pəˈteɪtəʊ/ · US /hɒt pəˈteɪtəʊ/
A controversial issue that is difficult to handle.
Immigration is always a hot potato in election campaigns.
→ Vấn đề nhập cư luôn là chủ đề nóng bỏng trong các chiến dịch bầu cử.
He dropped the hot potato by refusing to comment.→ Anh ta né tránh vấn đề nhạy cảm bằng cách từ chối bình luận.
Đồng nghĩa
thorny issuecontroversial topictouchy subject
Collocations
a political hot potatodrop the hot potatoa hot-potato issue
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về vấn đề nhạy cảm trong IELTS.
Khoai tây nóng mới ra lò không ai muốn cầm lâu vì bỏng — ẩn dụ vấn đề khó ai muốn đụng vào. Dùng trong chính trị, kinh doanh, quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...