EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › hot potato
hot potato
B2
idiom
📁 food
vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi, khó ai muốn xử lý
UK /hɒt pəˈteɪtəʊ/
·
US /hɒt pəˈteɪtəʊ/
A controversial issue that is difficult to handle.
Immigration is always a hot potato in election campaigns.
→ Vấn đề nhập cư luôn là chủ đề nóng bỏng trong các chiến dịch bầu cử.
He dropped the hot potato by refusing to comment.
→ Anh ta né tránh vấn đề nhạy cảm bằng cách từ chối bình luận.
Đồng nghĩa
thorny issue
controversial topic
touchy subject
Collocations
a political hot potato
drop the hot potato
a hot-potato issue
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về vấn đề nhạy cảm trong IELTS.
Khoai tây nóng mới ra lò không ai muốn cầm lâu vì bỏng — ẩn dụ vấn đề khó ai muốn đụng vào. Dùng trong chính trị, kinh doanh, quan hệ xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/
việc cực kỳ dễ dàng, dễ như ăn bánh
the best thing since sliced bread
/ðə best θɪŋ sɪns slaɪst bred/
thứ tuyệt vời nhất, sáng tạo nhất từ trước đến nay
in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/
tóm gọn lại, nói ngắn gọn trong một câu
have egg on your face
/hæv eɡ ɒn jɔːr feɪs/
bị망 xấu hổ, mất mặt vì làm điều ngu ngốc trước mặt mọi người
the apple of someone's eye
/ðə ˈæp.əl əv ˈsʌm.wʌnz aɪ/
người/vật được yêu thương và quý trọng nhất
go bananas
/ɡəʊ bəˈnɑːnəz/
phát điên, mất bình tĩnh hoặc rất hứng khởi
sour grapes
/ˈsaʊər ɡreɪps/
chua chát vì ghen tị, tự an ủi khi không đạt được điều mình muốn
not my cup of tea
/nɒt maɪ kʌp əv tiː/
không phải thứ tôi thích, không hợp gu của tôi
Có trong các bộ
🍎
Thành ngữ: Đồ ăn & ẩm thực
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...