Kho từ › food › meat and potatoes

meat and potatoes

B2 idiom 📁 food
cơ bản, thiết yếu, không có gì cầu kỳ
UK /miːt ənd pəˈteɪtəʊz/ · US /miːt ənd pəˈteɪtəʊz/
the basic or essential part of something
Just give me the meat and potatoes of the report.
→ Chỉ cần cho tôi phần cơ bản nhất của báo cáo.
He's a meat-and-potatoes kind of guy — nothing fancy.→ Anh ấy thích đơn giản, không cầu kỳ.
Đồng nghĩa
basicsfundamentalsno-frills
Collocations
the meat and potatoes of somethingmeat-and-potatoes approach
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh nội dung chính trong IELTS.
Thịt và khoai tây là bữa ăn đơn giản, no bụng nhất của người Mỹ — ẩn dụ nội dung cơ bản, thực chất. Dùng như tính từ: "a meat-and-potatoes solution" = giải pháp thực tế, không rườm rà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...