Từ vựng B2

Chủ đề food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a sweet tooth

/hæv ə swiːt tuːθ/ B2

Nghĩa

thích ăn đồ ngọt idiom

Định nghĩa · to enjoy eating sweet foods

“She has a real sweet tooth — she never says no to dessert.”Cô ấy thích đồ ngọt lắm — không bao giờ từ chối tráng miệng.

“If you have a sweet tooth, you'll love this bakery.”Nếu bạn thích đồ ngọt, bạn sẽ mê tiệm bánh này.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sở thích ăn uống của bạn.

Ghi chú · Dân gian xưa tin rằng chiếc răng yêu thích mùi ngọt — "sweet tooth" là ẩn dụ cho ham muốn đồ ngọt. Đơn giản, dùng trong mọi ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...