Kho từ › weather-nature › the calm before the storm

the calm before the storm

B2 idiom 📁 weather-nature
sự yên ắng trước khi rắc rối/biến cố lớn xảy ra
UK /ðə kɑːm bɪˈfɔː ðə stɔːm/ · US /ðə kɑːm bɪˈfɔː ðə stɔːm/
A quiet time before trouble starts.
The office is quiet now, but it's the calm before the storm.
→ Văn phòng giờ yên ắng, nhưng đó là sự bình lặng trước cơn bão.
Before exam week, there is always a calm before the storm.→ Trước tuần thi luôn có khoảng lặng trước giông bão.
Đồng nghĩa
the lull before the storm
Collocations
just the calm before the storm
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: khoảng lặng trước cơn bão thật. Diễn tả sự yên tĩnh tạm thời trước khi hỗn loạn ập đến; trung tính, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...