Kho từ › weather-nature › weather the storm

weather the storm

B2 idiom 📁 weather-nature
vượt qua giai đoạn khó khăn; trụ vững trong nghịch cảnh
UK /ˈwɛðər ðə stɔːm/ · US /ˈwɛðər ðə stɔːm/
To survive a difficult situation.
The company weathered the storm of the economic recession.
→ Công ty đã vượt qua giai đoạn khó khăn của cuộc suy thoái kinh tế.
They managed to weather the storm and their marriage survived.→ Họ đã vượt qua sóng gió và hôn nhân của họ vẫn còn.
Đồng nghĩa
ride out the stormget through tough times
Collocations
weather the storm togetherweather the economic storm
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiên cường trong IELTS.
Nghĩa đen: tàu thuyền trụ vững qua bão tố. Dùng cho khủng hoảng kinh tế, cá nhân, gia đình; tích cực, ngụ ý sức chịu đựng và kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...