Kho từ › weather-nature › a storm in a teacup

a storm in a teacup

B2 idiom 📁 weather-nature
làm to chuyện về chuyện nhỏ; ầm ĩ không đáng
UK /ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/ · US /ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
Making a big deal out of something small.
Their argument was just a storm in a teacup — it was over in minutes.
→ Cuộc cãi vã của họ chỉ là làm to chuyện nhỏ — đã xong trong vài phút.
The media made it a huge scandal, but it's a storm in a teacup.→ Truyền thông thổi phồng thành bê bối lớn, nhưng thực ra chỉ là ầm ĩ không đáng.
Đồng nghĩa
a tempest in a teapotmuch ado about nothing
Collocations
just a storm in a teacup
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về những tranh cãi không đáng có.
Nghĩa đen: cơn bão trong tách trà — quá nhỏ bé so với thực tế. Dùng khi chỉ trích ai đó phản ứng thái quá; thường mang sắc thái chê bai nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...