UK /stiːl ˈsʌmwʌnz ˈθʌndər/ ·
US /stiːl ˈsʌmwʌnz ˈθʌndər/
to take attention or credit from someone else
She announced her pregnancy at my wedding and stole my thunder.
→ Cô ấy thông báo có thai tại đám cưới của tôi và cướp mất tâm điểm của tôi.
His rival published the same research first and stole his thunder.→ Đối thủ của anh ấy công bố cùng nghiên cứu trước, cướp mất vinh quang của anh.
Đồng nghĩa
upstage someonetake the limelight
Collocations
steal someone's thunder at an event
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự không công bằng trong thành tích.
Xuất phát từ việc nhà soạn kịch thế kỷ 18 John Dennis phát minh hiệu ứng âm thanh sấm sét bị đối thủ "ăn cắp". Dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý chiếm spotlight; tiêu cực nhẹ.