EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather-nature › take the wind out of someone's sails
take the wind out of someone's sails
B2
idiom
📁 weather-nature
làm ai mất hứng; làm xẹp khí thế của ai
UK /teɪk ðə wɪnd aʊt əv ˈsʌmwʌnz seɪlz/
·
US /teɪk ðə wɪnd aʊt əv ˈsʌmwʌnz seɪlz/
To make someone lose their enthusiasm or confidence.
Her criticism really took the wind out of his sails.
→ Lời chỉ trích của cô ấy thực sự làm anh ấy mất hứng hoàn toàn.
The bad news took the wind out of everyone's sails.
→ Tin xấu làm xẹp hết khí thế của mọi người.
Đồng nghĩa
deflate someone's enthusiasm
dampen someone's spirits
Collocations
take the wind out of someone's sails completely
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: chiếm hướng gió khiến thuyền đối phương không còn gió đẩy. Diễn tả hành động làm người khác mất tự tin hoặc nhiệt huyết đột ngột; thường tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the calm before the storm
/ðə kɑːm bɪˈfɔː ðə stɔːm/
sự yên ắng trước khi rắc rối/biến cố lớn xảy ra
every cloud has a silver lining
/ˈɛvri klaʊd həz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
mọi điều xấu đều có mặt tích cực; trong cái rủi có cái may
a storm in a teacup
/ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
làm to chuyện về chuyện nhỏ; ầm ĩ không đáng
steal someone's thunder
/stiːl ˈsʌmwʌnz ˈθʌndər/
cướp mất sự chú ý/thành tích của người khác
it's raining cats and dogs
/ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ənd dɒɡz/
mưa như trút nước; mưa rất to
face the music
/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
đối mặt với hậu quả; chịu trách nhiệm về hành động của mình
a drop in the ocean
/ə drɒp ɪn ðə ˈoʊʃən/
rất nhỏ bé so với tổng thể; chỉ là muối bỏ biển
weather the storm
/ˈwɛðər ðə stɔːm/
vượt qua giai đoạn khó khăn; trụ vững trong nghịch cảnh
Có trong các bộ
🌦️
Thành ngữ: Thời tiết & thiên nhiên
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...