đối mặt với hậu quả; chịu trách nhiệm về hành động của mình
UK /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/ ·
US /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
To accept the consequences of one's actions.
He finally had to face the music after years of avoiding his debts.
→ Anh ấy cuối cùng phải đối mặt với hậu quả sau nhiều năm lẩn tránh nợ nần.
She made a mistake and now she has to face the music.→ Cô ấy đã sai và giờ phải đối mặt với hậu quả.
Đồng nghĩa
take the consequencesown up to something
Collocations
have to face the musictime to face the music
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trách nhiệm trong IELTS.
Gốc từ quân đội: binh lính bị kỷ luật phải đứng trước ban nhạc trong nghi lễ tước quân hàm. Dùng khi ai đó phải chịu trách nhiệm; trung tính đến tiêu cực nhẹ.