Kho từ › weather-nature › a drop in the ocean

a drop in the ocean

B2 idiom 📁 weather-nature
rất nhỏ bé so với tổng thể; chỉ là muối bỏ biển
UK /ə drɒp ɪn ðə ˈoʊʃən/ · US /ə drɒp ɪn ðə ˈoʊʃən/
a very small part of a larger whole
Our donation is just a drop in the ocean compared to what's needed.
→ Khoản đóng góp của chúng ta chỉ như muối bỏ biển so với nhu cầu thực tế.
One recycled bottle is a drop in the ocean, but it still matters.→ Một chai tái chế chỉ là muối bỏ biển, nhưng vẫn có ý nghĩa.
Đồng nghĩa
a drop in the bucketa grain of sand in the desert
Collocations
just a drop in the oceana mere drop in the ocean
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự không đáng kể.
Nghĩa đen: một giọt nước trong đại dương — quá nhỏ bé. Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa đóng góp nhỏ và quy mô lớn của vấn đề; không tiêu cực hoàn toàn, đôi khi khuyến khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...