Kho từ › weather-nature › get wind of something

get wind of something

B2 idiom 📁 weather-nature
nghe phong thanh; biết tin đồn về điều gì đó
UK /ɡɛt wɪnd əv ˈsʌmθɪŋ/ · US /ɡɛt wɪnd əv ˈsʌmθɪŋ/
To hear rumors or news about something.
She got wind of the surprise party and pretended not to know.
→ Cô ấy nghe phong thanh về bữa tiệc bất ngờ và giả vờ không biết.
If management gets wind of this plan, they will cancel it.→ Nếu ban quản lý nghe phong thanh kế hoạch này, họ sẽ hủy ngay.
Đồng nghĩa
hear a rumour aboutcatch wind of
Collocations
get wind of a planget wind of a secret
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thông tin không chính thức trong IELTS.
Nghĩa đen: ngửi thấy mùi theo chiều gió (như động vật phát hiện nguy hiểm). Diễn tả việc nghe tin không chính thức, thường trước khi có thông báo chính thức; trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...