Từ vựng B2

Chủ đề weather-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get wind of something

/ɡɛt wɪnd əv ˈsʌmθɪŋ/ B2

Nghĩa

nghe phong thanh; biết tin đồn về điều gì đó idiom

Định nghĩa · To hear rumors or news about something.

“She got wind of the surprise party and pretended not to know.”Cô ấy nghe phong thanh về bữa tiệc bất ngờ và giả vờ không biết.

“If management gets wind of this plan, they will cancel it.”Nếu ban quản lý nghe phong thanh kế hoạch này, họ sẽ hủy ngay.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện thông tin không chính thức trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: ngửi thấy mùi theo chiều gió (như động vật phát hiện nguy hiểm). Diễn tả việc nghe tin không chính thức, thường trước khi có thông báo chính thức; trung tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...