Kho từ › weather-nature › throw caution to the wind

throw caution to the wind

B2 idiom 📁 weather-nature
liều lĩnh; bỏ qua mọi thận trọng để làm gì đó
UK /θroʊ ˈkɔːʃən tə ðə wɪnd/ · US /θroʊ ˈkɔːʃən tə ðə wɪnd/
To act recklessly without caution.
She threw caution to the wind and quit her stable job to travel.
→ Cô ấy bỏ qua mọi thận trọng, nghỉ việc ổn định để đi du lịch.
He threw caution to the wind and invested all his savings in crypto.→ Anh ấy liều lĩnh đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào tiền mã hóa.
Đồng nghĩa
throw caution asidetake a leap of faith
Collocations
throw caution to the wind and do something
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết đoán trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: ném sự thận trọng vào gió (bay đi hết). Có thể tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (thiếu khôn ngoan) tùy ngữ cảnh; khẩu ngữ, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...