Kho từ › weather-nature › a ray of sunshine

a ray of sunshine

B2 idiom 📁 weather-nature
người/điều mang lại niềm vui, hy vọng trong lúc khó khăn
UK /ə reɪ əv ˈsʌnʃaɪn/ · US /ə reɪ əv ˈsʌnʃaɪn/
A person or thing that brings happiness.
The baby was a ray of sunshine in their darkest days.
→ Đứa bé là tia nắng rọi sáng trong những ngày tối tăm nhất của họ.
Her smile was a ray of sunshine that brightened everyone's mood.→ Nụ cười của cô ấy như tia nắng làm sáng lên tâm trạng của mọi người.
Đồng nghĩa
a bright spota breath of fresh air
Collocations
a ray of sunshine in someone's life
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Nghĩa đen: tia sáng mặt trời xuyên qua đám mây. Dùng để mô tả người hoặc sự kiện mang lại niềm vui; hoàn toàn tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc tình huống đáng yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...